| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Dải Monel K500 |
| MOQ: | 5 |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
![]()
Một trong những đặc điểm nổi bật của băng Monel K500 là khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nó có khả năng chống chịu tốt trong môi trường ăn mòn, bao gồm nước biển, axit và kiềm, làm cho nó rất phù hợp cho các ứng dụng hàng hải, xử lý hóa chất và ngoài khơi. Nó duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ngay cả trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, đảm bảo độ tin cậy và độ bền.
Băng Monel K500 có khả năng chống xói mòn và xâm thực trong điều kiện nước biển tốc độ cao, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các bộ phận như bộ phận bơm và trục chân vịt. Khả năng chống mài mòn vượt trội cùng với khả năng chống mỏi ấn tượng góp phần vào tuổi thọ và giảm yêu cầu bảo trì.
1.Khả năng chịu nhiệt độ cao: Băng Monel K500 giữ nguyên độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong sản xuất điện và môi trường nhiệt độ cao.
2.Đặc tính không từ tính: Băng Monel K500 có độ từ thẩm thấp, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng mà nhiễu từ tính cần được giảm thiểu.
3.Bền và lâu dài: Băng Monel K500 nổi tiếng về độ bền và tuổi thọ.
4.Khả năng hàn: Băng Monel K500 có thể dễ dàng hàn bằng các kỹ thuật phổ biến, cho phép quy trình chế tạo và lắp ráp hiệu quả.
5.Tương thích sinh học: Băng Monel K500 tương thích sinh học và chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng y tế và dược phẩm nhất định, bao gồm dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ nha khoa.
Đặc tính kéo điển hình ở nhiệt độ phòng của vật liệu ủ