| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Inconel X-750 |
| MOQ: | 5 |
| giá bán: | $30-$50 |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
![]()
Hợp kim Inconel X-750 là hợp kim gốc niken chịu nhiệt độ cao, có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt dưới 980°C, độ bền cao dưới 800°C, khả năng chống giãn nở tốt dưới 540°C, cũng như khả năng gia công và hàn tốt.
Hợp kim này chủ yếu được sử dụng để sản xuất lò xo phẳng và lò xo xoắn có độ bền cao và khả năng chống giãn nở cho động cơ máy bay hoạt động dưới 800°C. Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận như cánh tuabin cho tuabin hơi nước. Các loại có sẵn bao gồm tấm, dải, thanh, rèn, bộ phận vòng, dây và ống.
1. Chuẩn bị nguyên liệu: Hợp kim niken có độ tinh khiết cao được chọn làm nguyên liệu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và chất lượng cụ thể.
2. Trộn và pha chế: Hợp kim niken có độ tinh khiết cao được trộn với các nguyên tố hợp kim khác theo công thức định trước. Các nguyên tố hợp kim này có thể bao gồm crom, sắt, nhôm, titan, v.v.
3. Nấu chảy: Các nguyên liệu đã trộn được đưa vào lò nhiệt độ cao để nấu chảy thành dạng lỏng hợp kim. Trong quá trình này, đảm bảo đạt được thành phần hóa học mong muốn và sự pha trộn đồng nhất.
4. Đúc: Chất lỏng hợp kim nóng chảy được đổ vào khuôn được thiết kế sẵn để tạo thành các ống có kích thước và hình dạng yêu cầu. Việc kiểm soát ở giai đoạn này rất quan trọng đối với hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
5. Nhiệt luyện: Các ống đúc trải qua quá trình nhiệt luyện. Bước này nhằm mục đích điều chỉnh cấu trúc hạt và cải thiện các tính chất cơ học của vật liệu. Các phương pháp nhiệt luyện phổ biến bao gồm hóa già và ủ dung dịch.
6. Làm nguội và cắt: Các ống đã qua nhiệt luyện được làm nguội và sau đó cắt theo chiều dài mong muốn. Đảm bảo rằng quá trình cắt không ảnh hưởng xấu đến các đặc tính của ống.
7. Xử lý bề mặt: Các xử lý bề mặt cần thiết như đánh bóng, làm sạch hoặc các lớp phủ bề mặt khác được thực hiện để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
8. Kiểm tra cuối cùng: Việc kiểm tra chất lượng toàn diện được thực hiện trên các ống hợp kim Inconel X-750 đã sản xuất. Điều này bao gồm kiểm tra bằng mắt, phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm tính chất cơ học, v.v., để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn.
9. Đóng gói và vận chuyển: Các ống hợp kim đã kiểm tra được đóng gói để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Thông số kỹ thuật sản phẩm, chứng nhận chất lượng, v.v., được ghi rõ và sắp xếp vận chuyển.
| Nguyên tố | Ni +Co | Cr | Nb | Ti | C | Mn | Si | Cu | Al | S | Sắt |
| Thành phần hóa học (%) |
70% Tối thiểu |
14%- 17% |
0.7%- 1.2% |
2.25%- 2.75% |
0.08% tối đa | 1% tối đa | 0.5% tối đa | 0.30% tối đa | 0.4%-1.0% | 0.01% tối đa | 5%-9% |
1. Ngành hàng không vũ trụ: Ống hợp kim Inconel X-750 được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ để sản xuất các bộ phận của động cơ máy bay, chẳng hạn như cánh tuabin, buồng đốt và ống phản lực. Độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các bộ phận quan trọng này.
2. Ngành năng lượng:Trong ngành năng lượng, ống hợp kim Inconel X-750 thường được sử dụng để sản xuất thiết bị nhiệt độ cao và áp suất cao cho khai thác dầu khí, chẳng hạn như ống giếng, van và đường ống dẫn dầu khí. Khả năng chống ăn mòn và độ bền ở nhiệt độ cao cho phép nó hoạt động ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt trong thời gian dài.
3. Ngành hóa chất:Do khả năng chống ăn mòn vượt trội, ống hợp kim Inconel X-750 cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất để sản xuất lò phản ứng hóa học, máy tạo hơi nước và thiết bị phản ứng nhiệt độ cao.
4. Ngành hạt nhân:Trong ngành hạt nhân, ống hợp kim Inconel X-750 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân, chẳng hạn như bình áp lực lò phản ứng, phần tử nhiên liệu và bộ trao đổi nhiệt. Độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống bức xạ làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho thiết bị hạt nhân.
| Số AMS | Hợp kim | Loại | UNS | Tham chiếu chéo | Khác/Hình dạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ống tùy chỉnh AMS 5542 | Inconel X750 | Niken | N07750 | - | Ống tùy chỉnh | |
| Tấm AMS 5542 | Inconel X750 | Niken | N07750 | - | Tấm | |
| Tấm AMS 5542 | Inconel X750 | Niken | N07750 | - | Tấm | |
| Dải AMS 5542 | Inconel X750 | Niken | N07750 | - | Dải |