| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Hastelloy X |
| MOQ: | 5 |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
![]()
Ống hàn ASTM B619, B775 ASTM B626, B751 Niken UNS N06002 Hastelloy X Ống hàn
Ống Hastelloy X hàn thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp mà không yêu cầu ống liên tục và liền mạch. Cấu trúc hàn của ống Hastelloy X mang lại giải pháp hiệu quả về chi phí cho các ứng dụng không yêu cầu mức độ toàn vẹn cấu trúc như ống liền mạch. Dưới đây là một số lĩnh vực phổ biến mà ống Hastelloy X hàn được sử dụng:
Hệ thống đường ống: Ống Hastelloy X hàn thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống để vận chuyển chất lỏng ăn mòn trong các ngành như chế biến hóa chất, hóa dầu và dược phẩm. Khả năng chống ăn mòn của Hastelloy X làm cho nó phù hợp để xử lý các hóa chất mạnh và đảm bảo tuổi thọ của hệ thống đường ống.
Bộ trao đổi nhiệt: Ống Hastelloy X hàn được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt mà vật liệu ống không tiếp xúc với chênh lệch áp suất cao. Các ống này phù hợp để truyền nhiệt giữa hai dòng chất lỏng trong các ứng dụng mà điều kiện hoạt động không yêu cầu ống liền mạch.
Ống đo lường: Trong các ngành như dầu khí, hàng không vũ trụ và ô tô, ống Hastelloy X hàn được sử dụng cho các ứng dụng đo lường mà việc kiểm soát và đo lường chính xác chất lỏng hoặc khí là cần thiết. Các ống này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy và hiệu quả về chi phí cho các hệ thống ống đo lường.
Các bộ phận kết cấu: Ống Hastelloy X hàn cũng có thể được sử dụng trong các bộ phận kết cấu mà mối hàn không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của bộ phận. Các ứng dụng có thể bao gồm các cấu trúc hỗ trợ, khung hoặc các bộ phận không quan trọng khác trong môi trường nhiệt độ cao hoặc ăn mòn.
Nghiên cứu và Phát triển: Ống Hastelloy X hàn thường được sử dụng trong các môi trường nghiên cứu và phát triển cho mục đích thử nghiệm và tạo mẫu. Các ống này có thể dễ dàng chế tạo và hàn thành các hình dạng và cấu hình tùy chỉnh cho các thiết lập thử nghiệm cụ thể.
Nhìn chung, ống Hastelloy X hàn tìm thấy ứng dụng trong một loạt các ngành công nghiệp mà các giải pháp hiệu quả về chi phí để xử lý môi trường ăn mòn, truyền nhiệt, đo lường và các yêu cầu kết cấu là cần thiết. Tính linh hoạt và khả năng chống ăn mòn của Hastelloy X làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng ống hàn trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
Hastelloy X thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao như động cơ tuabin khí, các bộ phận lò công nghiệp và các bộ phận kết cấu cho ngành hàng không vũ trụ và sản xuất điện. Sự kết hợp độc đáo các đặc tính của nó làm cho nó phù hợp với môi trường mà nhiệt độ cao, oxy hóa và khả năng chống ăn mòn là các yêu cầu quan trọng.
| Thành phần Hóa học của Hastelloy X, % | |
|---|---|
| Ni | cân bằng |
| Cr | 20,5-23,0 |
| Fe | 17,0-20,0 |
| Mo | 8,0-10,0 |
| Co | 0,5-2,5 |
| W | 0,20-1,00 |
| C | 0,05-0,15 |
| Mn | ≤1,00 |
| Si | ≤1,00 |
| P | ≤0,040 |
| S | ≤0,030 |
| Tỷ trọng | Khoảng nóng chảy | Nhiệt dung riêng | Độ dẫn nhiệt | Điện trở suất |
|---|---|---|---|---|
| g/cm3 | °C | J/kg.k | W/m.k | µΩ·m |
| 8,22 | 1260-1355 | 486 | 9,1 | 1180 |
| Dạng Sản phẩm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thanh | ASTM B572 |
| Tấm, lá và dải | ASTM B435, B906 |
| Ống và ống liền mạch | ASTM B622 |
| Ống hàn | ASTM B619, B775 |
| Ống hàn | ASTM B626, B751 |
| Phụ kiện hàn | ASTM B366 |
| Phôi và thanh để rèn lại | ASTM B472 |
![]()
![]()