| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Hastelloy C276 Bar |
| MOQ: | 5 |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
![]()
Hợp kim C276 đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền ở nhiệt độ cao và tính tương thích sinh học tốt. Hiệu suất vượt trội của nó trong các lĩnh vực hóa chất, dầu khí, kỹ thuật hàng hải, điện và năng lượng, chăm sóc sức khỏe và các lĩnh vực khác đã cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của các ngành công nghiệp này.
1. Công nghiệp hóa chất:
Trong ngành công nghiệp hóa chất, hợp kim C276 được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó có thể chống lại sự ăn mòn của nhiều loại axit mạnh, bazơ và dung môi hữu cơ, do đó nó đã được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị hóa chất, lò phản ứng, bể chứa và đường ống. Khả năng chống ăn mòn cao của hợp kim C276 đảm bảo rằng thiết bị hóa chất có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí bảo trì.
2. Ngành Dầu khí:
Hợp kim C276 cũng đóng vai trò quan trọng trong ngành dầu khí. Quá trình khai thác dầu khí liên quan đến nhiều phương tiện ăn mòn, chẳng hạn như hydro sulfua, carbon dioxide, v.v. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của hợp kim C276 làm cho nó vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt này và có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận quan trọng như vỏ giếng dầu, van, bơm và đường ống. Ngoài ra, hợp kim C276 còn có độ bền cơ học cao, có thể chịu được môi trường làm việc nhiệt độ cao và áp suất cao, đảm bảo an toàn và ổn định cho quy trình khai thác dầu khí.
3. Kỹ thuật hàng hải:
Môi trường biển cũng là một môi trường làm việc đầy thách thức, nơi các ion muối và clorua trong nước biển có thể ăn mòn vật liệu kim loại. Hợp kim C276 đã được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển tuyệt vời. Nó có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận kết cấu của giàn khoan ngoài khơi, thiết bị khử muối nước biển, bộ phận tàu, v.v. Khả năng chống ăn mòn của hợp kim C276 đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài của thiết bị kỹ thuật hàng hải trong môi trường biển khắc nghiệt, cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho việc phát triển và khai thác tài nguyên biển.
4. Ngành Điện và Năng lượng:
Hợp kim C276 cũng đóng vai trò quan trọng trong ngành điện và năng lượng. Trong các cơ sở năng lượng như nhà máy nhiệt điện và nhà máy điện hạt nhân, có nhiều môi trường làm việc liên quan đến nhiệt độ cao, áp suất cao và phương tiện ăn mòn. Nhờ độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn, hợp kim C276 có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận quan trọng như lò hơi, thiết bị khử lưu huỳnh khí thải và bộ trao đổi nhiệt. Ngoài ra, trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, hợp kim C276 cũng có thể được sử dụng để sản xuất các thiết bị liên quan, chẳng hạn như bể chứa nước cho máy nước nóng năng lượng mặt trời và cánh quạt tuabin gió.
5. Lĩnh vực Y tế:
Trong lĩnh vực y tế, hợp kim C276 được sử dụng rộng rãi nhờ tính tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn tốt. Nó có thể được sử dụng để sản xuất thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật, cũng như cấy ghép nha khoa và chỉnh hình, v.v. Tính tương thích sinh học của hợp kim C276 cho phép nó liên kết chặt chẽ với mô người, giảm kích ứng và phản ứng đào thải của cấy ghép đối với cơ thể người. Đồng thời, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của nó đảm bảo rằng cấy ghép có thể duy trì hiệu suất và độ ổn định trong cơ thể người trong thời gian dài, cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình phục hồi chức năng của bệnh nhân.
| Hợp kim Hastelloy | Ni | Cr | Co | Mo | Fe | W | Mn | C | V | P | S | Si |
| C276 | Phần còn lại | 14.5-16.5 | Tối đa 2.5 | 15.0-17.0 | 4.0-7.0 | 3.0-4.5 | Tối đa 1.0 | Tối đa 0.01 | Tối đa 0.35 | Tối đa 0.04 | Tối đa 0.03 | Tối đa 0.08 |
![]()
| ASTM | Hợp kim | Loại | UNS | Linh tinh/Hình dạng |
| ASTM B574 Thanh |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Thanh |
| ASTM B575 Tấm |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Tấm |
| ASTM B575 Dải |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Dải |
| ASTM B575 Tấm |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Tấm |
| ASTM B619 Ống hàn |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Ống hàn |
| ASTM B622 Ống liền mạch |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Ống liền mạch |
| ASTM B366 Phụ kiện |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Phụ kiện |
| ASTM B574 Dây |
Hastelloy C276 | Niken | N10276 | Dây |