logo
player background
live avator

5s
Total
0
Today
0
Total
0
Today
0
  • What would you like to know?
    Company Advantages Sample Service Certificates Logistics Service
Online Chat WhatsApp Inquiry
Auto
resolution switching...
Submission successful!

chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hợp kim Inconel
Created with Pixso.

Sản phẩm hợp kim Inconel hoàn hảo để đáp ứng nhu cầu công nghiệp của bạn

Sản phẩm hợp kim Inconel hoàn hảo để đáp ứng nhu cầu công nghiệp của bạn

Tên thương hiệu: DLX
Số mô hình: Hợp kim Inconel
Điều khoản thanh toán: L/C, T/T, Western Union
Khả năng cung cấp: 500 tấn mỗi tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc Jiangsu
Chứng nhận:
CE,ROHS
Khả năng nhiệt riêng:
0,435 J/g-°C
Bờ rìa:
Cạnh nghiền / Cạnh khe
Vị trí hóa học:
NI 50 ~ 55%
Ứng dụng:
Hàng không vũ trụ, Xử lý hóa học, Lò phản ứng hạt nhân, Tua bin khí, Kỹ thuật hàng hải
Tính năng:
Chống ăn mòn ở nhiệt độ cao
Tình trạng:
Cứng / Mềm
Hợp kim:
Đồng hợp kim Inconel
Tiêu chuẩn:
ASTM B407, ASTM B515 hoặc phù hợp
Sự đối đãi:
Cán nóng/Cán nguội
điểm nóng chảy:
1354-1413°C
Thời hạn thanh toán:
30%TT+70%TT/LC
đóng gói:
Đóng gói xuất khẩu tiêu chuẩn
Chống ăn mòn:
Xuất sắc
Độ cứng Brinell HB:
≤290
Cơ sở thử nghiệm:
Chấp nhận thử nghiệm của bên thứ ba như SGS
Khả năng cung cấp:
500 tấn mỗi tháng
Làm nổi bật:

Sản phẩm hợp kim Inconel công nghiệp

,

Sản phẩm hợp kim Inconel

,

Hợp kim Inconel công nghiệp

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Với độ giãn dài 30%, Hợp kim Inconel có độ dẻo cao và có thể dễ dàng chịu được môi trường có ứng suất cao. Phạm vi nóng chảy từ 1332-1380 ℃ làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong ngành hàng không vũ trụ và hóa chất.

Ngoài khả năng chịu nhiệt độ cao, Hợp kim Inconel còn có nhiệt dung riêng là 444 J/kg-°C và nhiệt dung riêng là 0,431 J/g-°C. Các đặc tính này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong thiết bị xử lý nhiệt, chẳng hạn như lò nung và lò sấy.

Hợp kim Inconel đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM và ASME, đảm bảo bạn nhận được một sản phẩm chất lượng cao đã được kiểm tra và phê duyệt nghiêm ngặt. Các đặc tính cơ học tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn, oxy hóa làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như giàn khoan dầu ngoài khơi và nhà máy xử lý hóa chất.

Nhìn chung, nếu bạn đang tìm kiếm một loại Thép hợp kim kim loại có thể chịu được nhiệt độ và môi trường khắc nghiệt trong khi vẫn duy trì độ bền và độ bền của nó, thì Hợp kim Inconel là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Các đặc tính đặc biệt và tiêu chuẩn chất lượng cao của nó làm cho nó trở thành một giải pháp đáng tin cậy và lâu dài cho nhu cầu công nghiệp của bạn.

 

Ứng dụng:

Một trong những tính năng chính của các sản phẩm Hợp kim Inconel của DLX là độ bền chảy của chúng, được đánh giá ở mức 310 MPa. Mức độ bền cao này làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao, chẳng hạn như hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng. Ngoài ra, các sản phẩm Hợp kim Inconel có độ giãn dài 30%, nghĩa là chúng có thể chịu được một lượng ứng suất và áp suất đáng kể mà không bị gãy hoặc biến dạng.

Các sản phẩm Hợp kim Inconel cũng có phạm vi nóng chảy cao từ 1332-1380 ℃, làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Chúng có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt nơi các vật liệu khác có thể bị hỏng. Ngoài ra, các sản phẩm Hợp kim Inconel có sẵn trong nhiều loại hợp kim, bao gồm Hợp kim 625, NS3306, NO6625 và 2.4856, làm cho chúng linh hoạt và có thể thích ứng với nhiều ứng dụng.

Một số ứng dụng và tình huống phổ biến mà các sản phẩm Hợp kim Inconel của DLX được sử dụng bao gồm hàng không vũ trụ, ô tô, xử lý hóa chất, xây dựng và dầu khí. Trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và ô tô, các sản phẩm Hợp kim Inconel được sử dụng cho các bộ phận động cơ, hệ thống xả và các ứng dụng nhiệt độ cao khác. Trong xử lý hóa chất, các sản phẩm Hợp kim Inconel được sử dụng cho lò phản ứng, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị khác phải chịu được môi trường ăn mòn. Trong xây dựng, các sản phẩm Hợp kim Inconel được sử dụng cho cầu, tòa nhà và các công trình khác đòi hỏi độ bền và độ bền cao. Cuối cùng, trong các ứng dụng dầu khí, các sản phẩm Hợp kim Inconel được sử dụng cho thiết bị khoan, đường ống và các bộ phận khác phải chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn.

 

Hỗ trợ và Dịch vụ:

Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sản phẩm Hợp kim Inconel của chúng tôi bao gồm:

  • Tư vấn chuyên môn về lựa chọn và ứng dụng vật liệu
  • Phát triển sản phẩm tùy chỉnh
  • Hỗ trợ kiểm tra và phân tích vật liệu
  • Tài liệu kỹ thuật và bảng dữ liệu sản phẩm
  • Đào tạo và giáo dục về đặc tính và cách sử dụng Hợp kim Inconel
  • Đánh giá hiệu suất sản phẩm
  • Phân tích lỗi sản phẩm và khắc phục sự cố
  • Hỗ trợ hàn và chế tạo
  • Quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần

 

Đóng gói và Vận chuyển:

Tên sản phẩm: Hợp kim Inconel

Mô tả sản phẩm: Hợp kim Inconel là một họ siêu hợp kim gốc niken-crom austenit được sử dụng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

Nội dung gói: Sản phẩm sẽ được vận chuyển trong một thùng gỗ chứa số lượng Hợp kim Inconel được chỉ định.

Vận chuyển: Sản phẩm sẽ được vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường biển, tùy thuộc vào sở thích và địa điểm của khách hàng. Chi phí vận chuyển sẽ được tính toán và cộng vào hóa đơn cuối cùng.

 

Câu hỏi thường gặp:

Hỏi: Tên thương hiệu của sản phẩm này là gì?

A: Tên thương hiệu của sản phẩm này là DLX.

Hỏi: Số model của sản phẩm này là gì?

A: Số model của sản phẩm này là Hợp kim Inconel.

Hỏi: Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?

A: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Hỏi: Các thuộc tính chính của sản phẩm này là gì?

A: Hợp kim Inconel là một hợp kim niken-crom hiệu suất cao, mang lại khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Nó lý tưởng để sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm hàng không vũ trụ, xử lý hóa chất và sản xuất điện.

Hỏi: Kích thước và trọng lượng của sản phẩm này là bao nhiêu?

A: Kích thước và trọng lượng của sản phẩm này thay đổi tùy thuộc vào hình dạng và kích thước cụ thể của vật liệu. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật sản phẩm để biết thêm thông tin.