| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Dây CuNi |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
Tỷ trọng của Hợp kim CuNi là 8,94 G/cm3, đây là tỷ trọng tương đối cao so với các hợp kim đồng khác. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu bền chắc, có thể chịu được môi trường khắc nghiệt và nhiệt độ cực cao.
Một trong những đặc điểm độc đáo của Hợp kim CuNi là Emf Vs Cu, là -28 UV/C. Điều này có nghĩa là nó có điện thế thấp khi tiếp xúc với đồng, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng điện như dây dẫn và bảng mạch.
Hợp kim CuNi cũng không có từ tính, điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng mà nhiễu từ trường là mối quan tâm.
Nhìn chung, Hợp kim CuNi là một vật liệu linh hoạt và đáng tin cậy có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cho dù bạn đang tìm kiếm một vật liệu bền chắc để sử dụng trong môi trường biển hay một vật liệu không có từ tính để sử dụng trong các ứng dụng điện, Hợp kim CuNi là một lựa chọn tuyệt vời. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm kim loại đồng chất lượng cao, bao gồm cả hợp kim nhôm đồng, hãy chắc chắn xem xét Hợp kim CuNi.
Hợp kim CuNi này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng như:
| Điện trở suất | 0,12μΩ.m20°C |
| Tcr | 50 X10-6/C |
| Điểm nóng chảy | 1280-1330 °C |
| Độ cứng | 120-180 HV |
| Ứng dụng | Hàng hải, Dầu khí, Sản xuất điện, Chế biến hóa chất |
| Emf Vs Cu | -28 UV/C |
| Tỷ trọng | 8,94 G/cm3 |
| Tình trạng | Cứng / Mềm |
| Độ giãn dài | 30-45% |
| Bề mặt | Sáng bóng |
Bảng này hiển thị các thông số kỹ thuật cho sản phẩm Hợp kim CuNi. Hợp kim này thường được sử dụng trong các Bộ phận hợp kim, Bộ phận hợp kim, Bộ phận hợp kim trong các ngành như Hàng hải, Dầu khí, Sản xuất điện và Chế biến hóa chất. Nó có điện trở suất là 0,12μΩ.m20°C, Tcr là 50 X10-6/C, điểm nóng chảy là 1280-1330 °C, độ cứng là 120-180 HV, EMF so với Cu là -28 UV/C, tỷ trọng là 8,94 G/cm3, tình trạng là Cứng / Mềm và độ giãn dài là 30-45%. Bề mặt của nó sáng bóng.
Dây hợp kim CuNi DLX có độ bền cao và có thể chịu được môi trường khắc nghiệt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải. Nó có khả năng chống ăn mòn, xói mòn và bám bẩn sinh học, tất cả đều có thể xảy ra trong môi trường nước mặn. Ngoài ra, khả năng chống nước biển của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn hoàn hảo để sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt và bộ ngưng tụ.
Đối với ngành Dầu khí, Dây hợp kim CuNi DLX là một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong đường ống, bộ trao đổi nhiệt và bể chứa. Khả năng chống ăn mòn và môi trường nhiệt độ cao làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng này. Ngoài ra, độ bền và độ dẻo cao của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt nơi các vật liệu khác có thể bị hỏng.
Sản xuất điện là một ngành khác mà Dây hợp kim CuNi DLX vượt trội. Nó có thể được sử dụng trong các máy tạo hơi nước, bộ ngưng tụ và bộ trao đổi nhiệt, nơi khả năng chịu nhiệt độ cao của nó là rất quan trọng. Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu để sử dụng trong các ứng dụng này.
Cuối cùng, Dây hợp kim CuNi DLX lý tưởng để sử dụng trong Chế biến hóa chất. Khả năng chống ăn mòn và xói mòn làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong các lò phản ứng hóa học, bộ trao đổi nhiệt và bể chứa. Ngoài ra, độ bền và độ dẻo cao của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng để sử dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
Tóm lại, Dây hợp kim CuNi DLX là một sản phẩm linh hoạt và bền bỉ có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng. Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, sản xuất điện và chế biến hóa chất. Cho dù bạn cần Hợp kim Đồng Niken, Hợp kim Đồng Tungsten hay Vật liệu Thép hợp kim, Dây hợp kim CuNi DLX là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu của bạn.
Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sản phẩm Hợp kim CuNi bao gồm:
- Tư vấn chuyên gia về các đặc tính và đặc điểm của hợp kim CuNi
- Hỗ trợ lựa chọn hợp kim CuNi phù hợp cho các ứng dụng cụ thể
- Dịch vụ phát triển hợp kim tùy chỉnh
- Tài liệu kỹ thuật và bảng dữ liệu vật liệu
- Dịch vụ kiểm tra và phân tích để xác minh các đặc tính và hiệu suất vật liệu
- Hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và dịch vụ khắc phục sự cố
- Chương trình đào tạo và giáo dục về các đặc tính, quy trình và sử dụng hợp kim CuNi
Đóng gói sản phẩm:
Vận chuyển sản phẩm:
Q: Tên thương hiệu của sản phẩm này là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm này là DLX.
Q: Số model của sản phẩm này là gì?
A: Số model của sản phẩm này là Dây CuNi.
Q: Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?
A: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
Q: Thành phần của Hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi là hợp kim đồng-niken thường chứa 90% đồng và 10% niken.
Q: Ứng dụng của Hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi thường được sử dụng trong kỹ thuật hàng hải, nhà máy khử muối, sản xuất điện và các ngành công nghiệp chế biến hóa chất do khả năng chống ăn mòn và môi trường nhiệt độ cao tuyệt vời.