| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Dây CuNi |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
Hợp kim CuNi có điểm nóng chảy cao từ 1280-1330°C, lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao. Hệ số giãn nở nhiệt Tcr là 50 X10-6/C, cho phép nó chịu được sự giãn nở và co lại do nhiệt mà không làm mất hình dạng hoặc ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc.
Nhiệt độ tối đa mà hợp kim CuNi có thể chịu được là 350°C, phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao. Đặc tính này làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong thiết bị điện và điện tử, cũng như trong các ứng dụng xử lý hóa chất.
Hợp kim CuNi có độ giãn dài cao từ 30-45%, có nghĩa là nó có thể dễ dàng uốn cong, tạo hình và định hình. Đặc tính này làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt. Hợp kim có sẵn với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, bao gồm thanh tròn và thanh dẹt, để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng khác nhau.
Tóm lại, hợp kim CuNi là một hợp kim Đồng Đồng lý tưởng để sử dụng trong các ngành hàng hải, điện và hóa chất nhờ đặc tính không từ tính, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Với điểm nóng chảy cao, Tcr và nhiệt độ tối đa, nó có thể chịu được sự giãn nở và co lại do nhiệt cũng như nhiệt độ cao. Độ giãn dài cao giúp dễ dàng uốn cong và tạo hình, và nó có sẵn với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, bao gồm thanh tròn và thanh dẹt.
| Độ giãn dài: | 30-45% |
| Điện trở suất: | 0,12µΩ.m20°C |
| Niken: | 23% |
| Vật liệu: | Cu/Ni |
| Nhiệt độ tối đa: | 350°C |
| Đặc tính từ tính: | Không từ tính |
| Độ cứng: | 120-180 HV |
| Tcr: | 50 X10-6/C |
| Điểm nóng chảy: | 1280-1330 °C |
| Emf so với Cu: | -28 UV/C |
Dây CuNi DLX là một sản phẩm hợp kim chất lượng cao và đa năng, cung cấp nhiều tính năng và lợi ích. Đặc tính không từ tính, bề mặt sáng bóng và thành phần chất lượng cao của sản phẩm làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sử dụng trong nhiều ứng dụng. Cho dù bạn đang làm việc với các bộ phận hợp kim, ứng dụng điện và điện tử hay sản phẩm kim loại đồng, dây CuNi DLX là sự lựa chọn hoàn hảo.
Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi được thiết kế để cung cấp cho khách hàng của chúng tôi sự hỗ trợ và giải pháp toàn diện. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi kỹ thuật và cung cấp hướng dẫn về việc sử dụng và ứng dụng các sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kiểm tra và phân tích sản phẩm để đảm bảo khách hàng của chúng tôi tận dụng tối đa các sản phẩm hợp kim CuNi của họ. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp đào tạo và giáo dục về cách xử lý, bảo quản và sử dụng đúng cách các sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.
Đóng gói sản phẩm: Sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi được đóng gói cẩn thận để đảm bảo giao hàng an toàn. Nó sẽ được đóng gói trong các thùng kín khí để ngăn hơi ẩm hoặc bụi xâm nhập vào gói hàng. Các thùng sẽ được đóng gói thêm trong các hộp hoặc thùng chắc chắn để tránh bất kỳ hư hỏng nào trong quá trình vận chuyển. Bao bì cũng sẽ bao gồm một nhãn có tên sản phẩm, số lượng và các thông tin quan trọng khác.
Vận chuyển: Chúng tôi cung cấp các dịch vụ vận chuyển đáng tin cậy và kịp thời để đảm bảo đơn hàng của bạn được giao đúng hẹn. Các đối tác vận chuyển của chúng tôi nổi tiếng và có kinh nghiệm trong việc xử lý các sản phẩm nhạy cảm như hợp kim CuNi. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một số theo dõi sau khi đơn hàng được vận chuyển, để bạn có thể theo dõi gói hàng của mình cho đến khi nó đến đích. Phí vận chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào điểm đến và trọng lượng của gói hàng.
Q: Tên thương hiệu của sản phẩm này là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm này là DLX.
Q: Mã sản phẩm của sản phẩm này là gì?
A: Mã sản phẩm của sản phẩm này là Dây CuNi.
Q: Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?
A: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
Q: Thành phần của hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi là sự kết hợp của đồng và niken, với tỷ lệ khác nhau của mỗi kim loại tùy thuộc vào hợp kim cụ thể.
Q: Các ứng dụng điển hình của hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi thường được sử dụng trong thiết bị điện và điện tử, cũng như trong các hệ thống sưởi ấm và làm mát, do khả năng chống ăn mòn cao và dẫn nhiệt tốt.