| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Dây CuNi |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
Điện trở suất của Hợp kim CuNi là 0,12μΩ.m20°C, điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong các ứng dụng điện. Đặc tính này cho phép hợp kim dẫn điện hiệu quả, làm cho nó lý tưởng để sản xuất các bộ phận điện như dây, đầu nối và điện trở hiệu suất cao. Ngoài ra, điện trở suất cao của Hợp kim CuNi làm cho nó chống ăn mòn, đây là một lợi thế đáng kể trong môi trường khắc nghiệt.
Mật độ của Hợp kim CuNi là 8,94 G/cm3, tương đối cao so với các sản phẩm kim loại đồng khác. Đặc tính này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sản xuất các bộ phận và linh kiện chịu tải nặng đòi hỏi độ bền và độ bền cao. Mật độ cao của Hợp kim CuNi làm cho nó chống mài mòn, và nó có thể chịu được áp lực và ứng suất cao mà không bị biến dạng hoặc gãy.
Nhiệt độ tối đa mà Hợp kim CuNi có thể chịu được là 350°C, điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Đặc tính này cho phép hợp kim hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt mà không làm mất đi độ bền và độ bền của nó. Hợp kim CuNi thường được sử dụng trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ và các ứng dụng nhiệt độ cao khác.
Hợp kim CuNi có sẵn ở nhiều dạng khác nhau như tấm, mảng, thanh và dây. Các tấm hợp kim đồng được làm từ hợp kim này thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận và linh kiện chịu tải nặng đòi hỏi độ bền và độ bền cao. Hợp kim này cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ và các ứng dụng công nghiệp khác.
Tóm lại, Hợp kim CuNi là một vật liệu đa năng mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và độ bền. Đặc tính không từ tính của nó làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các thiết bị nhạy cảm, và điện trở suất cao của nó làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng điện. Với mật độ cao và khả năng chịu nhiệt độ cao, nó là một lựa chọn tuyệt vời để sản xuất các bộ phận hợp kim, tấm hợp kim đồng và các sản phẩm kim loại đồng khác.
| Tình trạng | Cứng / Mềm |
|---|---|
| Mật độ | 8,94 G/cm3 |
| Nhiệt độ tối đa | 350°C |
| Độ cứng | 120-180 HV |
| Suất điện động so với Cu | -28 UV/C |
| Điểm nóng chảy | 1280-1330 °C |
| Hệ số nhiệt điện trở | 50 X10-6/C |
| Ứng dụng | Hàng hải, Dầu khí, Sản xuất điện, Chế biến hóa chất |
| Đặc tính từ tính | Không từ tính |
| Vật liệu | Cu/Ni |
Một ứng dụng phổ biến của Dây CuNi là trong sản xuất các sản phẩm kim loại đồng, bao gồm dây điện, cáp và các bộ phận điện. Điện trở suất cao và độ dẫn điện tuyệt vời của dây làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng này, vì nó có thể truyền tín hiệu điện và năng lượng một cách hiệu quả. Ngoài ra, tính linh hoạt và độ bền của nó làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng mà dây có thể bị uốn cong hoặc gập lại nhiều lần.
Dây CuNi cũng có thể được sử dụng trong sản xuất tấm hợp kim đồng, thường được sử dụng trong việc chế tạo máy móc và thiết bị công nghiệp. Điểm nóng chảy cao của dây làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ cao, và độ dẫn điện tuyệt vời của nó đảm bảo truyền nhiệt và điện hiệu quả.
Cuối cùng, Dây CuNi có thể được sử dụng trong sản xuất các bộ phận hợp kim, bao gồm bánh răng, ổ trục và các bộ phận máy khác. Độ giãn dài cao và độ bền của dây làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng này, vì nó có thể chịu được ứng suất và biến dạng lặp đi lặp lại mà không bị gãy hoặc hư hỏng. Ngoài ra, điện trở suất cao và độ dẫn điện tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong các ứng dụng mà việc truyền tín hiệu điện hoặc năng lượng là cần thiết.
Tóm lại, Dây CuNi DLX là một sản phẩm hợp kim đồng có tính linh hoạt cao, có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất các sản phẩm kim loại đồng, tấm hợp kim đồng và các bộ phận hợp kim. Điểm nóng chảy cao, độ dẫn điện tuyệt vời và độ bền của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và các ứng dụng liên quan đến việc uốn cong hoặc gập lại nhiều lần.
Sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi được hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên gia kỹ thuật sẵn sàng cung cấp hỗ trợ sản phẩm và trả lời bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể có về sản phẩm. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ kỹ thuật bao gồm:
Chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng mức độ hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ cao nhất để đảm bảo rằng sản phẩm hợp kim CuNi của chúng tôi đáp ứng các nhu cầu và yêu cầu cụ thể của bạn.
Đóng gói sản phẩm:
Vận chuyển:
H: Tên thương hiệu của sản phẩm này là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm này là DLX.
H: Số model của sản phẩm này là gì?
A: Số model của sản phẩm này là Dây CuNi.
H: Sản phẩm này đến từ đâu?
A: Sản phẩm này đến từ Trung Quốc.
H: Thành phần của hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi bao gồm đồng và niken, với tỷ lệ phần trăm khác nhau của mỗi kim loại tùy thuộc vào hợp kim cụ thể.
H: Các ứng dụng phổ biến của hợp kim CuNi là gì?
A: Hợp kim CuNi thường được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử, cũng như trong kỹ thuật hàng hải và hệ thống sưởi ấm.