| Tên thương hiệu: | DLX |
| Số mô hình: | Dây CuNi |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
Một trong những đặc tính độc đáo của sản phẩm Hợp kim Đồng Niken này là đặc tính không nhiễm từ, giúp sản phẩm hoàn hảo cho các ứng dụng không mong muốn bị nhiễu từ. Với mật độ 8,94 G/cm3, sản phẩm này mang lại độ bền và độ bền tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Sản phẩm Hợp kim Đồng Niken cũng có Tcr là 50 X10-6/C, có nghĩa là nó có độ ổn định nhiệt tuyệt vời và có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị mất đi các đặc tính của nó. Điều này làm cho sản phẩm hoàn hảo cho các ứng dụng nhiệt độ cao như sản xuất điện và xử lý hóa chất.
Ngoài ra, sản phẩm Hợp kim Đồng Niken có độ cứng 120-180 HV, giúp chống mài mòn. Điều này có nghĩa là nó có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của nó, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt.
Với các đặc tính độc đáo của mình, sản phẩm Hợp kim Đồng Niken là một vật liệu đáng tin cậy và bền bỉ, hoàn hảo cho nhiều ứng dụng. Cho dù bạn cần một vật liệu có thể chịu được nhiệt độ cao, chống ăn mòn hay chống mài mòn, sản phẩm này là một lựa chọn tuyệt vời sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn.
Tóm lại, sản phẩm Hợp kim Đồng Niken là một vật liệu thép hợp kim chất lượng cao được làm từ đồng và niken. Với đặc tính không nhiễm từ, mật độ 8,94 G/cm3, Tcr là 50 X10-6/C và độ cứng 120-180 HV, sản phẩm này hoàn hảo cho nhiều ứng dụng đòi hỏi vật liệu đáng tin cậy và bền bỉ.
| Tình trạng | Cứng / Mềm |
| Suất điện động nhiệt điện so với Cu | -28 UV/C |
| Điện trở suất | 0,12μΩ.m20°C |
| Nhiệt độ tối đa | 350℃ |
| Tcr | 50 X10-6/C |
| Ứng dụng | Hàng hải, Dầu khí, Sản xuất điện, Xử lý hóa chất |
| Niken | 23% |
| Điểm nóng chảy | 1280-1330 °C |
| Độ cứng | 120-180 HV |
| Đặc tính từ tính | Không nhiễm từ |
Bảng này mô tả các thông số kỹ thuật của sản phẩm Tấm hợp kim đồng, Hợp kim đồng đồng, và Thanh hợp kim đồng.
Trong các ứng dụng hàng hải, Dây CuNi DLX được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời bởi nước biển. Sản phẩm thường được sử dụng trong việc đóng tàu thuyền và các phương tiện hàng hải khác. Sản phẩm cũng được sử dụng trong các ứng dụng dầu khí, nơi nó có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao. Dây CuNi DLX có khả năng chống giòn do hydro, làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các đường ống dẫn dầu khí và các ứng dụng liên quan khác.
Dây CuNi DLX cũng được sử dụng trong các ứng dụng sản xuất điện. Nó có thể được sử dụng để sản xuất bộ trao đổi nhiệt, được sử dụng trong các nhà máy điện để truyền nhiệt từ chất lỏng này sang chất lỏng khác. Độ dẫn nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của sản phẩm làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng như vậy.
Trong ngành công nghiệp xử lý hóa chất, Dây CuNi DLX được sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời bởi axit và các hóa chất khắc nghiệt khác. Sản phẩm thường được sử dụng trong việc chế tạo thiết bị xử lý hóa chất và để xử lý các hóa chất ăn mòn. Khả năng chống ăn mòn cao và khả năng chịu nhiệt độ cao của sản phẩm làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng này.
Dây CuNi có TCR là 50 X10-6/C, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng mà độ ổn định nhiệt là rất quan trọng. Sản phẩm có thể chịu được nhiệt độ lên tới 350°C, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm cũng có độ bền cao và có thể chịu được môi trường khắc nghiệt.
Nhìn chung, Dây CuNi DLX là một sản phẩm đa năng và đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ ổn định nhiệt độ cao và đặc tính không nhiễm từ làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ngành công nghiệp hàng hải, dầu khí, sản xuất điện và xử lý hóa chất. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm kim loại đồng, Dây CuNi DLX là một lựa chọn tuyệt vời.
Sản phẩm Hợp kim CuNi của chúng tôi đi kèm với hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ toàn diện để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật trong các lĩnh vực lựa chọn hợp kim, đặc tính vật liệu và tối ưu hóa hiệu suất. Chúng tôi cung cấp đào tạo sản phẩm chuyên sâu để giúp khách hàng tận dụng tối đa sản phẩm hợp kim CuNi của họ và đạt được kết quả mong muốn. Ngoài hỗ trợ kỹ thuật, chúng tôi còn cung cấp một loạt các dịch vụ để hỗ trợ khách hàng với nhu cầu về hợp kim CuNi của họ. Các dịch vụ này bao gồm phát triển hợp kim tùy chỉnh, thử nghiệm và phân tích vật liệu, và quản lý chuỗi cung ứng. Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo rằng khách hàng của chúng tôi nhận được các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao nhất, và các ứng dụng hợp kim CuNi của họ hoạt động tối ưu trong suốt vòng đời của chúng.
Đóng gói sản phẩm:
Vận chuyển:
H: Tên thương hiệu của sản phẩm này là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm này là DLX.
H: Số model của sản phẩm này là gì?
A: Số model của sản phẩm này là Dây CuNi.
H: Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?
A: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
H: Thành phần của hợp kim CuNi này là gì?
A: Hợp kim CuNi được sử dụng trong sản phẩm này chứa đồng và niken làm các nguyên tố chính, với các nguyên tố vi lượng khác được thêm vào để cải thiện hiệu suất.
H: Ứng dụng của hợp kim CuNi này là gì?
A: Hợp kim CuNi này thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như hàng không vũ trụ, hàng hải và ô tô nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao tuyệt vời.